📋 Tóm tắt nhanh
🐍 Python Căn Bản - Cheat Sheet
🎯 1. Giới thiệu Python
Python là gì?
- Ngôn ngữ lập trình thông dịch, dễ học
- Tạo bởi Guido van Rossum (1991)
- Cú pháp đơn giản, gần với ngôn ngữ tự nhiên
Ứng dụng chính:
- 🌐 Web Development (Django, Flask)
- 📊 Data Science (Pandas, NumPy)
- 🤖 AI/ML (TensorFlow, PyTorch)
- 🎮 Game Development (Pygame)
- 🔬 Khoa học & Nghiên cứu
⚙️ 2. Cài đặt môi trường
Cài đặt Python:
bash
# Kiểm tra version
python --version
# Kiểm tra pip
pip --versionVirtual Environment:
bash
# Tạo venv
python -m venv myproject
# Kích hoạt (Windows)
myproject\Scripts\activate
# Kích hoạt (macOS/Linux)
source myproject/bin/activate
# Hủy kích hoạt
deactivate🔤 3. Nhập xuất dữ liệu
Lệnh input():
python
# Cơ bản
ten = input("Tên: ")
# Chuyển đổi kiểu
tuoi = int(input("Tuổi: "))
chieu_cao = float(input("Chiều cao: "))Lệnh print():
python
# Cơ bản
print("Hello World")
# Nhiều giá trị
print("Tên:", ten, "Tuổi:", tuoi)
# F-string (khuyến nghị)
print(f"Tên: {ten}, Tuổi: {tuoi}")
# Format
print("Pi = {:.2f}".format(3.14159))🧮 4. Biến và kiểu dữ liệu
Khai báo biến:
python
ten = "Python" # String
tuoi = 25 # Integer
diem = 8.5 # Float
co_hoc = True # BooleanKiểu số:
python
so_nguyen = 42 # int
so_thuc = 3.14 # float
so_phuc = 2 + 3j # complexÉp kiểu:
python
# String → Number
so = int("123")
so_thuc = float("3.14")
# Number → String
chuoi = str(123)
# Kiểm tra kiểu
type(bien)
isinstance(bien, int)🔀 5. Câu lệnh điều kiện
if cơ bản:
python
if dieu_kien:
# Code khi đúngif-else:
python
if dieu_kien:
# Code khi đúng
else:
# Code khi saiif-elif-else:
python
if dieu_kien_1:
# Code 1
elif dieu_kien_2:
# Code 2
else:
# Code mặc địnhToán tử logic:
python
# and, or, not
if tuoi >= 18 and co_bang_lai:
print("Được lái xe")
if ngay == "CN" or ngay == "T7":
print("Cuối tuần")
if not co_tien:
print("Hết tiền")🔁 6. Vòng lặp for
range():
python
range(5) # 0, 1, 2, 3, 4
range(1, 6) # 1, 2, 3, 4, 5
range(0, 10, 2) # 0, 2, 4, 6, 8Vòng for cơ bản:
python
# Lặp với range
for i in range(5):
print(i)
# Lặp với list
fruits = ["táo", "cam", "chuối"]
for fruit in fruits:
print(fruit)
# Lặp với string
for char in "Python":
print(char)🔂 7. Vòng lặp while
while cơ bản:
python
i = 0
while i < 5:
print(i)
i += 1break và continue:
python
for i in range(10):
if i == 3:
continue # Bỏ qua lần lặp này
if i == 7:
break # Thoát khỏi vòng lặp
print(i)📚 8. Cấu trúc dữ liệu list
Khai báo và truy cập:
python
# Tạo list
numbers = [1, 2, 3, 4, 5]
fruits = ["táo", "cam", "chuối"]
# Truy cập
print(numbers[0]) # Phần tử đầu
print(numbers[-1]) # Phần tử cuốiThao tác với list:
python
# Thêm
lst.append(item) # Thêm cuối
lst.insert(index, item) # Thêm vị trí
# Xóa
lst.remove(item) # Xóa theo giá trị
lst.pop(index) # Xóa theo index
del lst[index] # Xóa theo index
# Khác
len(lst) # Độ dài
lst.sort() # Sắp xếp
lst.reverse() # Đảo ngược🧰 9. Công cụ xử lý list
split() và join():
python
# String → List
chuoi = "táo,cam,chuối"
fruits = chuoi.split(",")
# List → String
fruits = ["táo", "cam", "chuối"]
chuoi = ",".join(fruits)map() và lambda:
python
# map() cơ bản
numbers = [1, 2, 3, 4]
squares = list(map(lambda x: x**2, numbers))
# lambda function
square = lambda x: x**2
print(square(5)) # 25🗂️ 10. List 2 chiều
Khai báo:
python
# Cách 1
matrix = [[1, 2, 3], [4, 5, 6], [7, 8, 9]]
# Cách 2
matrix = []
for i in range(3):
row = []
for j in range(3):
row.append(0)
matrix.append(row)Truy cập:
python
# Truy cập phần tử
element = matrix[row][col]
# Duyệt list 2D
for i in range(len(matrix)):
for j in range(len(matrix[i])):
print(matrix[i][j])🔢 11. Set
Khai báo và thao tác:
python
# Tạo set
my_set = {1, 2, 3, 4}
my_set = set([1, 2, 3, 4])
# Thao tác
my_set.add(5) # Thêm
my_set.remove(3) # Xóa
my_set.discard(3) # Xóa (không lỗi nếu không tồn tại)Phép toán set:
python
set1 = {1, 2, 3}
set2 = {3, 4, 5}
union = set1 | set2 # Hợp: {1, 2, 3, 4, 5}
intersection = set1 & set2 # Giao: {3}
difference = set1 - set2 # Hiệu: {1, 2}🔤 12. String (Chuỗi)
Thao tác cơ bản:
python
text = "Python Programming"
# Kiểm tra
text.lower() # chữ thường
text.upper() # CHỮ HOA
text.title() # Title Case
text.strip() # Xóa khoảng trắng
# Tìm kiếm
text.find("Python") # Vị trí xuất hiện
text.count("o") # Đếm ký tự
text.replace("Python", "Java") # Thay thếSlicing:
python
text = "Python"
text[0:3] # "Pyt"
text[:3] # "Pyt"
text[3:] # "hon"
text[-3:] # "hon"🔄 13. Hàm (Function)
Khai báo hàm:
python
def ten_ham(tham_so):
"""Docstring mô tả hàm"""
# Code xử lý
return ket_quaVí dụ:
python
def chao(ten):
return f"Xin chào {ten}!"
def tinh_tong(a, b):
return a + b
# Gọi hàm
print(chao("Python"))
result = tinh_tong(5, 3)Tham số mặc định:
python
def chao(ten, lan=1):
for i in range(lan):
print(f"Xin chào {ten}!")
chao("Python") # Chào 1 lần
chao("Python", 3) # Chào 3 lần🎯 Patterns thường dùng
1. Input với validation
python
while True:
try:
so = int(input("Nhập số: "))
break
except ValueError:
print("Vui lòng nhập số!")2. Menu lựa chọn
python
while True:
print("1. Tùy chọn 1")
print("2. Tùy chọn 2")
print("0. Thoát")
lua_chon = input("Chọn: ")
if lua_chon == "1":
# Xử lý 1
elif lua_chon == "2":
# Xử lý 2
elif lua_chon == "0":
break
else:
print("Lựa chọn không hợp lệ!")3. Xử lý file đơn giản
python
# Đọc file
with open("file.txt", "r", encoding="utf-8") as f:
content = f.read()
# Ghi file
with open("file.txt", "w", encoding="utf-8") as f:
f.write("Nội dung")📚 Tài liệu này tóm tắt những kiến thức cơ bản nhất của Python. Hãy thực hành thường xuyên để nhớ lâu!