Skip to content

🔢 4.2 Kiểu số (int, float)

📖 Giới thiệu

Trong Python, số là kiểu dữ liệu quan trọng để thực hiện các phép tính. Python có hai loại số cơ bản: số nguyên (int) và số thực (float). Chúng ta sẽ học cách sử dụng chúng để làm toán đơn giản.

Mục tiêu bài học:

  • Hiểu khác biệt giữa số nguyên và số thực
  • Biết cách khai báo và sử dụng số
  • Thực hiện phép tính cơ bản
  • Chuyển đổi giữa int và float

🔧 Cú pháp

Khai báo số nguyên (int):

python
# Số nguyên dương
tuoi = 18
so_hoc_sinh = 30

# Số nguyên âm  
nhiet_do = -5
diem = -2

# Số 0
diem_khoi_dau = 0

Khai báo số thực (float):

python
# Số thực dương
chieu_cao = 1.75
can_nang = 65.5

# Số thực âm
nhiet_do = -10.5
diem = -2.5

# Số thực với số 0
gia_tien = 0.0

🔬 Phân tích & Giải thích chi tiết

1. 🧮 Số nguyên (int)

Số nguyên là gì?

  • Là số không có phần thập phân
  • Có thể là số dương, số âm hoặc số 0
  • Dùng để đếm số lượng: tuổi, số học sinh, số điểm
python
# Ví dụ số nguyên
tuoi = 25
so_banh = 5
diem_thi = 8

print(type(tuoi))    # <class 'int'>
print(tuoi + 5)      # 30
print(so_banh * 3)   # 15

2. 🎯 Số thực (float)

Số thực là gì?

  • Là số có phần thập phân
  • Dùng để đo lường: chiều cao, cân nặng, giá tiền
  • Luôn có dấu chấm (.)
python
# Ví dụ số thực
chieu_cao = 1.75
gia_tien = 25.5
nhiet_do = 36.5

print(type(chieu_cao))  # <class 'float'>
print(chieu_cao + 0.1)  # 1.85
print(gia_tien / 2)     # 12.75

3. 🔄 Chuyển đổi giữa int và float

python
# Chuyển int thành float
tuoi = 18
tuoi_float = float(tuoi)  # 18.0

# Chuyển float thành int (bỏ phần thập phân)
chieu_cao = 1.75
chieu_cao_int = int(chieu_cao)  # 1

# Chuyển từ chuỗi thành số
tuoi_str = "20"
tuoi = int(tuoi_str)     # 20

gia_str = "15.5"
gia = float(gia_str)     # 15.5

💻 Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Tính điểm trung bình

python
# tinh_diem_trung_binh.py
print("📚 TÍNH ĐIỂM TRUNG BÌNH")
print("=" * 25)

# Nhập điểm (sử dụng float)
toan = float(input("📐 Điểm Toán: "))
van = float(input("📖 Điểm Văn: "))
anh = float(input("🌍 Điểm Anh: "))

# Tính điểm trung bình
diem_tb = (toan + van + anh) / 3

# Hiển thị kết quả
print(f"\n📊 KẾT QUẢ")
print("-" * 15)
print(f"📐 Toán: {toan}")
print(f"📖 Văn: {van}")
print(f"🌍 Anh: {anh}")
print(f"⭐ Điểm TB: {diem_tb:.1f}")

Ví dụ 2: Tính tiền mua kẹo

python
# mua_keo.py
print("🍬 TÍNH TIỀN MUA KẸO")
print("=" * 20)

# Nhập thông tin
so_keo = int(input("🍬 Số kẹo muốn mua: "))
gia_mot_keo = float(input("💰 Giá 1 viên kẹo (VND): "))

# Tính tổng tiền
tong_tien = so_keo * gia_mot_keo

# Hiển thị
print(f"\n🧾 HÓA ĐƠN")
print("-" * 12)
print(f"🍬 Số lượng: {so_keo} viên")
print(f"💰 Giá/viên: {gia_mot_keo} VND")
print(f"💸 Tổng tiền: {tong_tien} VND")

### Ví dụ 3: Tính tuổi đơn giản

```python
# tinh_tuoi.py
print("🎂 TÍNH TUỔI")
print("=" * 15)

# Nhập thông tin
nam_hien_tai = 2024
nam_sinh = int(input("Năm sinh: "))

# Tính tuổi
tuoi = nam_hien_tai - nam_sinh

# Hiển thị
print(f"Tuổi của bạn: {tuoi}")

# Phân loại đơn giản
if tuoi < 18:
    print("Bạn còn nhỏ")
else:
    print("Bạn đã lớn")

## 🏋️ Thực hành

### Bài tập 1: Tính tổng hai số

**Nhiệm vụ:** Nhập hai số và tính tổng
```python
# Nhập hai số và in tổng
so_thu_nhat = int(input("Nhập số thứ nhất: "))
so_thu_hai = int(input("Nhập số thứ hai: "))
tong = so_thu_nhat + so_thu_hai
print(f"Tổng: {tong}")

Bài tập 2: Tính diện tích hình chữ nhật

Nhiệm vụ: Tính diện tích với số thực

python
# Nhập chiều dài và chiều rộng
chieu_dai = float(input("Chiều dài (m): "))
chieu_rong = float(input("Chiều rộng (m): "))
dien_tich = chieu_dai * chieu_rong
print(f"Diện tích: {dien_tich} m²")

Bài tập 3: Đổi từ giờ sang phút

Nhiệm vụ: Chuyển đổi đơn vị

python
# Đổi giờ sang phút
so_gio = int(input("Số giờ: "))
so_phut = so_gio * 60
print(f"{so_gio} giờ = {so_phut} phút")

📋 Tóm tắt

Hai kiểu số cơ bản trong Python:

KiểuVí dụĐặc điểmSử dụng khi
int42, -15, 0Số nguyênĐếm số lượng, tuổi
float3.14, -2.5Số thựcĐo lường, tính toán

Chuyển đổi kiểu số:

python
# Sang int
int(3.14)      # 3
int("42")      # 42

# Sang float  
float(42)      # 42.0
float("3.14")  # 3.14

Phép toán cơ bản:

python
a = 10
b = 3

print(a + b)   # 13 (cộng)
print(a - b)   # 7 (trừ)
print(a * b)   # 30 (nhân)
print(a / b)   # 3.33... (chia)

Lưu ý quan trọng:

  1. 🔢 int: Số nguyên, không có dấu phẩy
  2. 🎯 float: Số thực, có dấu phẩy thập phân
  3. 🔄 Chuyển đổi: int() bỏ phần thập phân
  4. 📝 input(): Luôn trả về string, cần chuyển đổi

Chuẩn bị cho bài tiếp theo:

Bài tiếp theo sẽ học về 💬 Kiểu chuỗi (str) - cách xử lý văn bản trong Python!


💡 Mẹo: Sử dụng type() để kiểm tra kiểu dữ liệu: type(42) → <class 'int'>

🔢 Thực hành: Thử các phép toán cơ bản với int và float để hiểu rõ hơn!

🐍 Khóa học Python căn bản bằng tiếng Việt